bằng nhau

bằng nhau

Hai cốc nước này có lượng nước bằng nhau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • giá trị, số lượng, kích thước, mức độ, phẩm chất hoặc vị thế như nhau, không hơn không kém: "bằng nhau" mô tả sự tương đương hoàn toàn giữa hai hay nhiều đối tượng về một hoặc nhiều phương diện cụ thể.
    • Công bằng, không thiên vị: Trong một số ngữ cảnh, "bằng nhau" thể hiện sự đối xử công bằng, không phân biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hai chiếc bánh này trọng lượng bằng nhau. (Hai chiếc bánh này nặng như nhau.)
    • Hai đội chơi ngang sức cuối cùng kết thúc với số điểm bằng nhau. (Hai đội khả năng tương đương hòa với cùng một số điểm.)
    • Mọi người sinh ra đều quyền bình đẳng được đối xử bằng nhau trước pháp luật. (Tất cả mọi người đều quyền như nhau được pháp luật đối xử công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chia đều, chia bằng nhau": phân chia thành các phần giá trị hoặc số lượng tương đương.
    • Tài sản được chia bằng nhau cho các con. (Tài sản được phân chia thành các phần ngang giá cho những người con.)
  • "ngang bằng nhau": nhấn mạnh sự tương đương, thường về năng lực hoặc vị thế.
    • Hai ứng viên trình độ ngang bằng nhau. (Hai ứng viên năng lực bằng cấp tương đương.)
Biến thể từ gần giống
  • Bằng (giới từ, tính từ): chỉ sự tương đương, ngang hàng hoặc vật liệu tạo nên.
    • Bàn làm bằng gỗ. (Chiếc bàn được tạo ra từ chất liệu gỗ.)
  • Cân bằng (tính từ, động từ): ở trạng thái ổn định, không lệch; hoặc hành động làm cho ổn định.
    • Giữ thăng bằng trên dây. (Duy trì trạng thái ổn định, không ngã khi đi trên dây.)
  • Công bằng (tính từ): sự đúng đắn, hợp lý, không thiên vị.
    • Một phán quyết công bằng. (Một quyết định đúng đắn hợp lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngang nhau: mức độ, giá trị tương đương (thường dùng trong so sánh).
  • Tương đương: giá trị, ý nghĩa hoặc chức năng tương tự như nhau.
  • Đồng đều: sự nhất quán, không chênh lệch giữa các phần.
Từ trái nghĩa
  • Chênh lệch: sự khác biệt, không bằng nhau.
  • Hơn kém: sự vượt trội hoặc thua thiệt.
  • Khác nhau: không giống nhau, sự phân biệt.